• 名词:用来表示人、事物、地点或概念的名称。例如:kẹo cao su(口香糖)
  • 单数和复数:通常以单数形式出现,表示多个时可加“các”。例如:các kẹo cao su(各种口香糖)
  • 修饰语:可以用形容词修饰,表示特定种类的口香糖。例如:kẹo cao su thơm(香口香糖)
  • 1. kẹo cao su
  • 意思:口香糖
  • 例句:Anh thường ăn kẹo cao su để làm sạch răng.(他经常吃口香糖来清洁牙齿。)
  • 2. kẹo cao su hương vani
  • 意思:香草味口香糖
  • 例句:Em thích kẹo cao su hương vani vì nó thơm ngon.(我喜欢香草味的口香糖,因为它很香。)
  • 3. kẹo cao su không men
  • 意思:无糖口香糖
  • 例句:Các bạn nên ăn kẹo cao su không men để giữ sức khỏe.(大家应该吃无糖口香糖以保持健康。)
  • 将“kẹo cao su”拆分成几个部分,分别记忆:
  • kẹo:可以联想到“kẹo”(糖果),口香糖是一种糖果。
  • cao su:可以联想到“cao su”(橡胶),口香糖由橡胶制成。
1. 日常生活中咀嚼和购买口香糖
  • Bọn trẻ thường nhai kẹo cao su khi chơi đùa.(孩子们玩耍时常嚼口香糖。)
  • Người bán hàng đang bán nhiều loại kẹo cao su khác nhau.(小贩正在卖各种口香糖。)
2. 健康与口腔护理
  • Kẹo cao su không đường giúp ngăn ngừa sâu răng.(无糖口香糖帮助预防龋齿。)
  • Nhai kẹo cao su sau bữa ăn giúp làm sạch răng miệng.(饭后嚼口香糖有助于清洁口腔。)
3. 环境保护与公共卫生
  • Không được vứt kẹo cao su bừa bãi trên đường phố.(不得随意丢弃口香糖在街道上。)
  • Hãy bỏ vỏ kẹo cao su vào thùng rác để giữ vệ sinh.(请将口香糖纸丢入垃圾桶保持卫生。)