- 专有名词:用来表示特定的人、地点、机构或概念的名称,通常不以复数形式出现,也不加冠词。例如:NgânHà(银河)
- 大写:作为专有名词,NgânHà的首字母大写,以示与其他普通名词的区别。
1. NgânHà VĩĐại- 意思:大银河,指整个银河系。
- 例句:NgânHà VĩĐại chứa nhiều hơn 100 tỷ sao.(银河系包含超过100亿颗恒星。)
2. NgânHà DảiSắc- 意思:彩色银河,形容银河系中不同颜色的星云和恒星。
- 例句:NgânHà DảiSắc là một hình ảnh đẹp đẽ khi nhìn vào bầu trời đêm.(彩色银河是夜晚天空中一道美丽的景象。)
将“NgânHà”与“银河”联系起来记忆:- Ngân:联想到“ngân sách”(财政),银河系中的恒星数量众多,如同财政中的资金一样丰富。
- Hà:联想到“Hà Nội”(河内),银河系是宇宙中的一条“河”,如同河内是越南的首都一样重要。
1. 描述宇宙中的银河系- 天文观察:
- NgânHà là một hệ thống của nhiều ngôi sao, sao chổi và các vật thể khác xung quanh một trung tâm chung.(银河是由许多恒星、星云和其他物体围绕一个共同中心组成的系统。)
- NgânHà có hình dạng một dải dài, có thể nhìn thấy rõ nhất trong bầu trời đêm.(银河呈带状,夜晚的天空中最容易观察到。)
2. 描述银河系在文化中的象征意义- 文化象征:
- NgânHà thường được sử dụng trong các câu chuyện dân gian và văn học như một biểu tượng của vô vàn và đẹp đẽ.(银河常被用在民间故事和文学作品中,作为无限和美丽的象征。)
- NgânHà cũng là một biểu tượng quan trọng trong các lễ hội và truyền thống của nhiều dân tộc.(银河也是许多民族节日和传统中的重要象征。)