• 动词:表示发现、探索或揭示某事物的本质或真相。
  • 可作谓语:如“Anh ấy đã khám phá một bí mật”(他揭示了一个秘密)。
  • 可与宾语搭配:通常后接名词,如“khám phá thiên nhiên”(探索自然)。
  • 常与副词“mới, hoàn toàn”搭配,表示程度,如“khám phá hoàn toàn sự thật”(完全揭示真相)。
1. khám phá bí mật
  • 意思:揭示秘密
  • 例句:Cô ấy đã khám phá bí mật đằng sau vụ án.(她揭示了案件背后的秘密。)
2. khám phá thiên nhiên
  • 意思:探索自然
  • 例句:Chúng tôi đi rừng để khám phá thiên nhiên hoang dã.(我们进森林探索野生自然。)
3. khám phá bản thân
  • 意思:探索自我
  • 例句:Du lịch giúp con người khám phá bản thân nhiều hơn.(旅行帮助人们更多地探索自我。)
4. khám phá điều mới lạ
  • 意思:发现新奇的事物
  • 例句:Trẻ em luôn thích khám phá điều mới lạ xung quanh mình.(孩子们总喜欢发现身边的新奇事物。)
  • 将“khám phá”拆分为两个部分记忆:
  • khám:联想到“探查、检查”。
  • phá:联想到“打破、揭开”,表示揭开未知的面纱。
1. 发现或揭露真相
  • Cảnh sát đã khám phá sự thật về vụ trộm.(警方揭示了盗窃案的真相。)
  • Nhà báo khám phá những vấn đề ẩn sau chính trị.(记者揭示了政治背后隐藏的问题。)
2. 探索未知的领域
  • Chúng tôi muốn khám phá đại dương sâu thẳm.(我们想探索深邃的海洋。)
  • Nhà khoa học đang khám phá vũ trụ.(科学家正在探索宇宙。)
3. 个人成长与自我认知
  • Qua sách vở, ta có thể khám phá thế giới mới.(通过书籍,我们可以发现一个新世界。)
  • Thiền giúp con người khám phá tâm hồn.(禅修帮助人们探索心灵。)