- 形容词:用来描述事情、任务或状态的紧急性和急迫性。
- 可作谓语:例如“任务很khẩn trương”。
- 可作定语:修饰名词,如“kế hoạch khẩn trương(紧急计划)”。
- 与副词搭配:可以用“rất, vô cùng”等副词加强语气,如“rất khẩn trương(非常紧急)”。
1. làm việc khẩn trương
- 意思:紧急工作
- 例句:Chúng tôi đang làm việc khẩn trương để hoàn thành dự án.(我们正在紧急工作以完成项目。)
- 意思:紧急行动
- 例句:Cần hành động khẩn trương để cứu người bị nạn.(需要紧急行动去救助受难者。)
- 意思:紧急展开(任务)
- 例句:Chúng ta phải triển khai khẩn trương kế hoạch phòng chống bão.(我们必须紧急展开防台计划。)
- 意思:紧急要求
- 例句:Có một yêu cầu khẩn trương từ cấp trên.(有来自上级的紧急要求。)
- 将“khẩn trương”拆分为两个部分记忆:
- khẩn:联想到“khẩn cấp(紧急)”,表示事情的紧迫性。
- trương:可联想到“扩展、展开”,表示要迅速展开行动。
1. 描述任务或工作的紧迫性
- Nhiệm vụ này rất khẩn trương, cần hoàn thành trong hôm nay.(这个任务非常紧急,今天必须完成。)
- Chúng tôi đang xử lý khẩn trương các hồ sơ tồn đọng.(我们正在紧急处理积压的文件。)
- Chính quyền địa phương đã hành động khẩn trương để hỗ trợ người dân.(当地政府已紧急采取行动帮助居民。)
- Phải khẩn trương sơ tán người dân khỏi khu vực nguy hiểm.(必须紧急疏散危险区域的居民。)
- Cuộc họp khẩn trương đã được tổ chức để bàn về giải pháp.(召开了紧急会议讨论解决方案。)
- Chúng tôi đang lên kế hoạch khẩn trương cho sự kiện này.(我们正在为这个事件制定紧急计划。)