• 名词:指一个地区长时间的天气状况和大气特征。
  • 常用于描述自然环境、天气类型及其变化。
  • 可作主语或宾语:例如“Khí hậu Việt Nam rất đa dạng”(越南气候非常多样)。
  • 常与形容词或动词搭配,如“khí hậu nóng ẩm”,“thay đổi khí hậu”。
1. khí hậu nhiệt đới
  • 意思:热带气候
  • 例句:Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa.(越南有季风热带气候。)
2. biến đổi khí hậu
  • 意思:气候变化
  • 例句:Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường.(气候变化正在严重影响环境。)
3. khí hậu ôn hòa
  • 意思:温和气候
  • 例句:Châu Âu chủ yếu có khí hậu ôn hòa.(欧洲主要有温和气候。)
4. dự báo khí hậu
  • 意思:气候预测
  • 例句:Dự báo khí hậu cho thấy mùa hè sẽ rất nóng.(气候预测显示夏天将非常炎热。)
  • 将“khí hậu”拆分为两部分记忆:
  • khí:联想到“空气、气体”,表示大气的状态。
  • hậu:联想到“后续、状况”,表示长期的天气状态。
1. 描述自然环境
  • Khí hậu nhiệt đới thường nóng và ẩm.(热带气候通常炎热且潮湿。)
  • Khí hậu ôn hòa thích hợp cho nhiều loại cây trồng.(温和气候适合多种作物生长。)
2. 讨论环境与气候变化
  • Biến đổi khí hậu gây ra nhiều thiên tai.(气候变化引发许多自然灾害。)
  • Cần có biện pháp để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.(需要采取措施减少气候变化的影响。)
3. 生活与农业
  • Khí hậu ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.(气候影响农业产量。)
  • Người dân cần biết dự báo khí hậu để chủ động phòng tránh.(居民需要了解气候预测以主动防范。)