• 专有名词:表示非洲国家“肯尼亚”的名称。
  • 首字母大写:作为国家名时需大写首字母“Ê”。
  • 可作主语或宾语:如“Ê-ni-a là một quốc gia ở Đông Phi”(肯尼亚是东非的一个国家)。
  • 常与动词“nằm ở, thuộc, du lịch đến”搭配,表示位置或前往肯尼亚旅行。
1. thủ đô Ê-ni-a
  • 意思:肯尼亚首都
  • 例句:Thủ đô của Ê-ni-a là Nairobi.(肯尼亚的首都是内罗毕。)
2. du lịch Ê-ni-a
  • 意思:去肯尼亚旅游
  • 例句:Chúng tôi dự định du lịch Ê-ni-a để tham gia safari.(我们打算去肯尼亚旅游参加野生动物观光。)
3. văn hóa Ê-ni-a
  • 意思:肯尼亚文化
  • 例句:Văn hóa Ê-ni-a rất đa dạng và đặc sắc.(肯尼亚文化非常多样且独特。)
4. động vật hoang dã Ê-ni-a
  • 意思:肯尼亚野生动物
  • 例句:Ê-ni-a nổi tiếng với động vật hoang dã phong phú.(肯尼亚以丰富的野生动物闻名。)
  • Ê-ni-a 的发音接近英语“Kenya”。
  • 可以联想到“Ê”像地图上的标记,“ni”像“泥土”,表示非洲大地,“a”代表国家的简称。
1. 描述地理位置
  • Ê-ni-a nằm ở khu vực Đông Phi.(肯尼亚位于东非地区。)
  • Ê-ni-a giáp với Tanzania và Uganda.(肯尼亚与坦桑尼亚和乌干达接壤。)
2. 介绍旅游与野生动物
  • Ê-ni-a nổi tiếng với các công viên safari.(肯尼亚以野生动物园闻名。)
  • Nhiều du khách đến Ê-ni-a để ngắm sư tử và voi.(许多游客去肯尼亚看狮子和大象。)
3. 涉及文化与经济
  • Âm nhạc và điệu nhảy truyền thống của Ê-ni-a rất sôi động.(肯尼亚的传统音乐和舞蹈非常热情。)
  • Cà phê Ê-ni-a được xuất khẩu sang nhiều quốc gia.(肯尼亚咖啡出口到许多国家。)