• 名词:用来表示人、事物、地点或概念的名称。例如:dậpghim(订书机)
  • 单数和复数:通常以单数形式出现,表示多个时可加“các”。例如:các dậpghim(各种订书机)
  • 修饰语:可以用形容词修饰,表示特定种类的订书机。例如:dậpghim lớn(大型订书机)
  • 1. dậpghim giấy
  • 意思:订书机
  • 例句:Tôi cần một chiếc dậpghim giấy để đóng gói tài liệu.(我需要一个订书机来装订文件。)
  • 2. dậpghim điện
  • 意思:电动订书机
  • 例句:Dậpghim điện làm việc hiệu quả hơn so với dậpghim tay.(电动订书机比手动订书机工作效率更高。)
  • 3. dậpghim mini
  • 意思:迷你订书机
  • 例句:Dậpghim mini rất tiện lợi để mang theo.(迷你订书机非常方便携带。)
  • 4. dậpghim nhiều kích cỡ
  • 意思:多尺寸订书机
  • 例句:Dậpghim nhiều kích cỡ có thể đóng订 nhiều loại giấy khác nhau.(多尺寸订书机可以订多种不同大小的纸张。)
  • 5. dậpghim có hộp
  • 意思:带盒订书机
  • 例句:Dậpghim có hộp giúp giữ订书钉 gọn gàng.(带盒订书机有助于整齐地存放订书钉。)
  • 将“dậpghim”拆分成几个部分,分别记忆:
  • dập:可以联想到“dập”(压),订书机通过压力将订书钉压入纸张。
  • ghim:可以联想到“ghim”(钉),订书机的主要功能是使用订书钉将纸张固定在一起。
  • 1. 办公场合
  • 整理文件:
  • Sau khi in xong, tôi dùng dậpghim để đóng các trang giấy.(打印完毕后,我用订书机订起各张纸。)
  • Tôi cần một chiếc dậpghim để sắp xếp tài liệu.(我需要一个订书机来整理文件。)
  • 2. 学校环境
  • 学生作业:
  • Học sinh dùng dậpghim để liên kết các trang bài tập.(学生用订书机将各页作业订在一起。)
  • Giáo viên sử dụng dậpghim để đóng các bản báo cáo.(老师使用订书机订起各份报告。)
  • 3. 家庭用途
  • 个人文件管理:
  • Người lớn dùng dậpghim để sắp xếp các hóa đơn, giấy tờ quan trọng.(大人用订书机整理发票、重要文件。)
  • Trẻ em dùng dậpghim để liên kết các trang sách, tập vở.(儿童用订书机将各页书籍、练习册订在一起。)